Cách dùng "我都等不及要去骑马了" (wǒ dōu děng bù jí yào qù qí mǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
我都等不及要去骑马了
Hai người nói chuyện đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
33:44
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们慢慢聊 | nǐ men màn màn liáo | đã lâu không gặp. |
| 2▶ | 我都等不及要去骑马了 | wǒ dōu děng bù jí yào qù qí mǎ le | Hai người nói chuyện đi, |
| 3 | 走了 | zǒu le |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 7 of 11)
HSK 6
0:03s
zhè zhǒng huà diàn wū rén jiā gū niáng qīng bái bù shuōThận trọng. Những lời này không chỉ sỉ nhục

HSK 4
0:03s
bù guò jiǔ héng ne yě què shí gāi xù xián leTa tự phạt một ly, Cửu Hoành. Nhưng mà, Cửu Hoành

HSK 7
0:03s
kǔ yú yì zhí méi yǒu zhǎo zháo hé shì de rén xuǎncũng đang cân nhắc việc này. Chỉ có điều

HSK 3
0:03s
qí shí wǒ gēn nǐ shī mǔ dōu jué de nǐ men liǎng gè rén hěn bān pèicũng là cháu ruột của sư mẫu con. Thật ra ta và sư mẫu con đều thấy

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
yī lái ne zhǎo jī huì ràng nǐ men liǎng gè jiàn yī jiàn èr láihội du xuân. Thứ nhất là tìm cơ hội

HSK 7
0:03s
wǒ shì xiǎng wèn nǐ nǐ gēn xuē gū niáng shì shǒu pà jiāoNhưng huynh thấy sao? Ta đang muốn hỏi muội,

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
tā jiā yuán běn gěi tā yǔ bǎo píng cuī jiā èr gōng zi dìng le qīnnhưng từ nhỏ đã thích đao kiếm. Nhà tỷ ấy ban đầu










