Cách dùng "也不一定要骑 我们可以去看看" (yě bù yí dìng yào qí wǒ men kě yǐ qù kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
也不一定要骑 我们可以去看看
Ta không biết cưỡi ngựa. Ta không đi đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
31:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就不去了吧 | wǒ jiù bù qù le ba | Ta không biết cưỡi ngựa. |
| 2▶ | 也不一定要骑 我们可以去看看 | yě bù yí dìng yào qí wǒ men kě yǐ qù kàn kàn | Ta không biết cưỡi ngựa. Ta không đi đâu. |
| 3 | 不然你一个人在这儿 大家也不放心啊 | bù rán nǐ yí gè rén zài zhè ér dà jiā yě bù fàng xīn a | chúng ta đi xem thôi, |
More Clips From Episode
Total 214 clips (Page 6 of 11)
HSK 4
0:03s
wǒ zhèng yào gēn nín shuō ne èr gū niáng qián tou yī huí lái jiù shuō yào zǒuLiên tỷ nhi đâu? Ta đang định nói với người,

HSK 3
0:03s
zhè zhǒng shì qíng wǒ jiàn de kě duō leTa là đông gia của Lâm Hạ Trai, ta đã thấy những chuyện này

HSK 6
0:03s
hài dé nǐ hē le bù shǎo nín bù yòng jiě shìta càng ngăn cản, hắn càng làm quá lên, kết quả hại cô phải uống nhiều.

HSK 7
0:03s
nǐ men guò lái dōu shì guān zhào wǒ shēng yì wǒ yǒu shén me kě shēng qì deHơn nữa, các ngài tới đây cũng là giúp ta làm ăn mà,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé jiǔ héng zhì jīn bú yào wū lǐ rénchúng ta còn đang bàn về ngài. Ai cũng thắc mắc tại sao tới giờ này













