Cách dùng "吃里爬外的东西" (chī lǐ pá wài de dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
吃里爬外的东西
Đồ ăn cây táo rào cây sung.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
kuài快
zǒu走
ba吧
“Mau đi đi.”
LINE 0208:34
PLAYING SCENEchī吃
lǐ里
pá爬
wài外
de的
dōng东
xī西
“Đồ ăn cây táo rào cây sung.”
LINE 0308:37
gē哥
“Ca ca,”
Show Information