Cách dùng "你可算是想开了" (nǐ kě suàn shì xiǎng kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
你可算是想开了
cuối cùng con cũng hiểu ra rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
1:40
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 华儿 | huá ér | Hoa Nhi. |
| 2▶ | 你可算是想开了 | nǐ kě suàn shì xiǎng kāi le | cuối cùng con cũng hiểu ra rồi. |
| 3 | 虽说这次嫁过去不是正妻 | suī shuō zhè cì jià guò qù bú shì zhèng qī | Tuy lần này gả đi không phải làm chính thất, |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s
zuò bù zuò dé wěn shì wǒ de běn shìNgồi vững được hay không phụ thuộc vào bản lĩnh của ta,

HSK 5
0:03s
jīn rì zhī shì wǒ jiù jì wǎng bù jiù lethì chuyện hôm nay, ta sẽ bỏ qua không truy cứu nữa.

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì kě yǐ zhǎo yí gè tì sǐ guǐ dǐng le nǐ men lǐ jiā tōng fān de zuì míngThậm chí ta còn có thể tìm một kẻ chết thay, gánh tội buôn lậu ra ngoại bang cho Lý gia các muội.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè jǐ nián wú shí wú kè bù zài huàn xiǎng zheMấy năm nay, ta luôn tưởng tượng đến cảnh

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tián běn chāng bié chōng dòng bié chōng dòng- Điền Bản Xương. - Ca. Đừng bốc đồng, đừng bốc đồng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
jiào rén kàn zhe tā gěi tā sòng diǎn chī de hē de jìn láiGọi người trông cô ta, mang ít đồ ăn thức uống vào cho cô ta.

HSK 4
0:03s
zài zán men méi huí lái zhī qián dé bǎo zhèng tā hǎo hǎo huó zheTrước khi chúng ta về, phải đảm bảo cô ta sống sót.

HSK 6
0:03s
wǒ bù qīn zì chū chǎng tā men zěn me gǎn shōu huòta không đích thân ra mặt, sao họ dám nhận hàng chứ?

HSK 6
0:03s







