Cách dùng "你只能乖乖任我摆布了" (nǐ zhǐ néng guāi guāi rèn wǒ bǎi bù le) trong hội thoại tiếng Trung
你只能乖乖任我摆布了
muội chỉ có thể ngoan ngoãn để ta thao túng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
16:18
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就走错了路 选错了人 走到今天 | nǐ jiù zǒu cuò le lù xuǎn cuò le rén zǒu dào jīn tiān | muội đã đi sai đường, chọn sai người, đi đến hôm nay, |
| 2▶ | 你只能乖乖任我摆布了 | nǐ zhǐ néng guāi guāi rèn wǒ bǎi bù le | muội chỉ có thể ngoan ngoãn để ta thao túng. |
| 3 | 田本昌 | tián běn chāng | Điền Bản Xương. |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī qián shì huá ér bù dǒng shì luàn fà pí qìTrước đây Hoa Nhi không hiểu chuyện, hay nổi nóng vô cớ,

HSK 7
0:03s
diē niáng hé gē gē men bù néng shí shí dì zhào gù nǐcha mẹ và các ca ca không thể thường xuyên chăm sóc con,

HSK 3
0:03s
nán wéi nǐ men wèi huá ér zhì bàn le zhè me duō hǎo dōng xīlàm khó cho mọi người chuẩn bị cho Hoa Nhi nhiều đồ tốt như vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
huá ér xiǎng tōng le shuō yào kàn kàn jià zhuāngHoa Nhi hiểu ra rồi, nói muốn xem của hồi môn,

HSK 4
0:03s
nà ge wǒ zài qù bāng tā shōu shí diǎn bié de dōng xī aÀ... ta đi giúp nó sửa soạn thêm vài thứ nữa.

HSK 7
0:03s
tīng niáng shuō nǐ zài zhè lǐ kàn jià zhuāng wǒ biàn guò lái kàn kànNghe mẹ nói muội ở đây xem của hồi môn, nên ta tới đây xem thử,

HSK 4
0:03s
hǎo jí shí gěi nǐ bǔ shàng bù quē shén me lethì còn kịp bổ sung cho muội. Không thiếu gì nữa đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ yào qù hē zhǎn chá hái yào nǐ men tóng yì bù chéngTa muốn đi uống chén trà còn cần các ngươi đồng ý nữa sao?

HSK 3
0:03s
jiā qǐ lái kě néng yǒu shàng qiān tǐng le shàng qiān tǐngthì cộng lại chắc phải đến ngàn thỏi. Đến ngàn thỏi à?








