Cách dùng "配不上我" (pèi bù shàng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
配不上我
không xứng với ta.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
17:51
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你的人性虚伪 自私 你 | shì nǐ de rén xìng xū wěi zì sī nǐ | là bản tính ngươi giả dối và ích kỷ. Ngươi… |
| 2▶ | 配不上我 | pèi bù shàng wǒ | không xứng với ta. |
| 3 | 我配不上你 | wǒ pèi bù shàng nǐ | Ta không xứng với muội? |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 5 of 10)
HSK 7
0:03s
zuò bù zuò dé wěn shì wǒ de běn shìNgồi vững được hay không phụ thuộc vào bản lĩnh của ta,

HSK 5
0:03s
jīn rì zhī shì wǒ jiù jì wǎng bù jiù lethì chuyện hôm nay, ta sẽ bỏ qua không truy cứu nữa.

HSK 6
0:03s
wǒ shèn zhì kě yǐ zhǎo yí gè tì sǐ guǐ dǐng le nǐ men lǐ jiā tōng fān de zuì míngThậm chí ta còn có thể tìm một kẻ chết thay, gánh tội buôn lậu ra ngoại bang cho Lý gia các muội.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè jǐ nián wú shí wú kè bù zài huàn xiǎng zheMấy năm nay, ta luôn tưởng tượng đến cảnh

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
tián běn chāng bié chōng dòng bié chōng dòng- Điền Bản Xương. - Ca. Đừng bốc đồng, đừng bốc đồng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
jiào rén kàn zhe tā gěi tā sòng diǎn chī de hē de jìn láiGọi người trông cô ta, mang ít đồ ăn thức uống vào cho cô ta.

HSK 4
0:03s
zài zán men méi huí lái zhī qián dé bǎo zhèng tā hǎo hǎo huó zheTrước khi chúng ta về, phải đảm bảo cô ta sống sót.

HSK 6
0:03s
wǒ bù qīn zì chū chǎng tā men zěn me gǎn shōu huòta không đích thân ra mặt, sao họ dám nhận hàng chứ?

HSK 6
0:03s







