Cách dùng "我爱着他 却恨着你" (wǒ ài zhe tā què hèn zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我爱着他 却恨着你
ta yêu huynh ấy mà lại căm ghét ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
17:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你嫉妒他的出身 你嫉妒他的为人 你更嫉妒他 | nǐ jí dù tā de chū shēn nǐ jí dù tā de wéi rén nǐ gèng jí dù tā | ghen tị với xuất thân của huynh ấy, ghen tị với nhân cách của huynh ấy. Ngươi càng ghen tị vì |
| 2▶ | 我爱着他 却恨着你 | wǒ ài zhe tā què hèn zhe nǐ | ta yêu huynh ấy mà lại căm ghét ngươi. |
| 3 | 哪怕如今他成为阶下囚 | nǎ pà rú jīn tā chéng wéi jiē xià qiú | Dù bây giờ huynh ấy trở thành tù nhân |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
nǐ jiù zǒu cuò le lù xuǎn cuò le rén zǒu dào jīn tiānmuội đã đi sai đường, chọn sai người, đi đến hôm nay,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā jiā pò rén wáng bǐ nǐ yòu hǎo dào nǎ ér qùhuynh ấy nhà tan cửa nát, có tốt hơn ngươi là bao.

HSK 6
0:03s
kě wǒ men yī lù zǒu lái cóng wèi xiàng nǐ yī yàngThế nhưng từ trước đến nay, bọn ta chưa từng giống ngươi,

HSK 4
0:03s
wèi le dá dào mù dì bù zé shǒu duàn shuō dào dǐđể đạt được mục đích mà bất chấp thủ đoạn. Suy cho cùng

HSK 6
0:03s
nǐ kào mài mèi qiú róng qiú lái de guānChức quan ngươi có được nhờ bán muội muội cầu vinh,

HSK 7
0:03s











