Cách dùng "我经手的每一本账册" (wǒ jīng shǒu de měi yī běn zhàng cè) trong hội thoại tiếng Trung

jīngshǒudeměiběnzhàng

Mỗi cuốn sổ sách qua tay con

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:26
dōu
zài
fāng
de
shì
qíng
shàng

cắm cúi vào việc của phường mực.

LINE 0241:29
PLAYING SCENE
jīng
shǒu
de
měi
běn
zhàng

Mỗi cuốn sổ sách qua tay con

LINE 0341:33
dōu gān gān jìng jìng diē

都干干净净 爹

đều sạch sẽ mà. Cha,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp41:29
TMDB ID275966