Cách dùng "我经手的每一本账册" (wǒ jīng shǒu de měi yī běn zhàng cè) trong hội thoại tiếng Trung
我经手的每一本账册
Mỗi cuốn sổ sách qua tay con
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:26
dōu都
pū扑
zài在
mò墨
fāng坊
de的
shì事
qíng情
shàng上
“cắm cúi vào việc của phường mực.”
LINE 0241:29
PLAYING SCENEwǒ我
jīng经
shǒu手
de的
měi每
yī一
běn本
zhàng账
cè册
“Mỗi cuốn sổ sách qua tay con”
LINE 0341:33
dōu gān gān jìng jìng diē
都干干净净 爹
“đều sạch sẽ mà. Cha,”
Show Information