Cách dùng "我爱着他 却恨着你" (wǒ ài zhe tā què hèn zhe nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我爱着他 却恨着你
wǒ ài zhe tā què hèn zhe nǐ
ta yêu huynh ấy mà lại căm ghét ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
17:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你嫉妒他的出身 你嫉妒他的为人 你更嫉妒他 | nǐ jí dù tā de chū shēn nǐ jí dù tā de wéi rén nǐ gèng jí dù tā | ghen tị với xuất thân của huynh ấy, ghen tị với nhân cách của huynh ấy. Ngươi càng ghen tị vì |
| 2▶ | 我爱着他 却恨着你 | wǒ ài zhe tā què hèn zhe nǐ | ta yêu huynh ấy mà lại căm ghét ngươi. |
| 3 | 哪怕如今他成为阶下囚 | nǎ pà rú jīn tā chéng wéi jiē xià qiú | Dù bây giờ huynh ấy trở thành tù nhân |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 1 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhī qián shì huá ér bù dǒng shì luàn fà pí qìTrước đây Hoa Nhi không hiểu chuyện, hay nổi nóng vô cớ,

HSK 7
0:03s
diē niáng hé gē gē men bù néng shí shí dì zhào gù nǐcha mẹ và các ca ca không thể thường xuyên chăm sóc con,

HSK 3
0:03s
nán wéi nǐ men wèi huá ér zhì bàn le zhè me duō hǎo dōng xīlàm khó cho mọi người chuẩn bị cho Hoa Nhi nhiều đồ tốt như vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
huá ér xiǎng tōng le shuō yào kàn kàn jià zhuāngHoa Nhi hiểu ra rồi, nói muốn xem của hồi môn,

HSK 4
0:03s
nà ge wǒ zài qù bāng tā shōu shí diǎn bié de dōng xī aÀ... ta đi giúp nó sửa soạn thêm vài thứ nữa.

HSK 7
0:03s
tīng niáng shuō nǐ zài zhè lǐ kàn jià zhuāng wǒ biàn guò lái kàn kànNghe mẹ nói muội ở đây xem của hồi môn, nên ta tới đây xem thử,

HSK 4
0:03s
hǎo jí shí gěi nǐ bǔ shàng bù quē shén me lethì còn kịp bổ sung cho muội. Không thiếu gì nữa đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ yào qù hē zhǎn chá hái yào nǐ men tóng yì bù chéngTa muốn đi uống chén trà còn cần các ngươi đồng ý nữa sao?

HSK 3
0:03s
jiā qǐ lái kě néng yǒu shàng qiān tǐng le shàng qiān tǐngthì cộng lại chắc phải đến ngàn thỏi. Đến ngàn thỏi à?








