Cách dùng "不可以没有你的名字" (bù kě yǐ méi yǒu nǐ de míng zì) trong hội thoại tiếng Trung
不可以没有你的名字
không thể không có tên anh
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E38
Clip Timestamp
4:46
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 月海这块石碑上 | yuè hǎi zhè kuài shí bēi shàng | Trên tấm bia đá Yuehai này |
| 2▶ | 不可以没有你的名字 | bù kě yǐ méi yǒu nǐ de míng zì | không thể không có tên anh |
| 3 | 我们不能不在一起的呀 老谭 | wǒ men bù néng bù zài yì qǐ de ya lǎo tán | Chúng ta không thể không ở bên nhau Lão Đàm |
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
hǎo gān bēi lái gàn lái lái lái lái lái láiĐược, cạn ly. Nào, cạn. Nào nào nào. Nào nào nào.

HSK 5
0:03s
kě néng bǐ wǒ dōu qīng chǔ ba zhè ge mǎi mài kě bù kuī acó lẽ còn rõ hơn tôi nữa. Vụ làm ăn này không lỗ đâu.

HSK 1
0:03s
wǒ wǒ zài xiǎng xiǎng ba wǒ zài xiǎng xiǎngTôi... để tôi nghĩ thêm đã. Để tôi nghĩ thêm.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bié bié zháo jí bié zháo jí wǒ hái méi shuō wán neKhoan, đừng nóng vội, đừng nóng vội. Tôi chưa nói xong mà.

HSK 5
0:03s
jù wǒ zhī dào zhèng fǔ xiàn zài kě méi zhè me duō qiánTheo tôi biết, chính quyền hiện nay không có nhiều tiền thế đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shū jì hé zhèn zhǎng jì rán gǎn dāng zhe zán men suǒ yǒu rén de miànbí thư và trưởng thị trấn đã dám trước mặt tất cả chúng ta,