Cách dùng "来来来 让让让 乡亲们 让一让 让一让" (lái lái lái ràng ràng ràng xiāng qīn men ràng yī ràng ràng yī ràng) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 让让让 乡亲们 让一让 让一让
Lại đây, lại đây Nhường đường, nhường đường Các bà con ơi Nhường chút, nhường chút
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:36
bié jǐ bié jǐ bié jǐ bǎo hù xiàn chǎng bú yào luàn dòng
别挤 别挤 别挤 保护现场 不要乱动
“Đừng chen, đừng chen, đừng chen Bảo vệ hiện trường, đừng động lung tung”
LINE 0207:39
PLAYING SCENElái lái lái ràng ràng ràng xiāng qīn men ràng yī ràng ràng yī ràng
来来来 让让让 乡亲们 让一让 让一让
“Lại đây, lại đây Nhường đường, nhường đường Các bà con ơi Nhường chút, nhường chút”
LINE 0307:42
lái ràng yī ràng ràng yī ràng ràng yī ràng zán men bǎo hù xiàn chǎng a
来 让一让 让一让 让一让 咱们保护现场啊
“Nào, nhường chút, nhường chút Nhường chút Chúng ta bảo vệ hiện trường đây”
Show Information