Cách dùng "不就是被诬蔑吗 小意思" (bù jiù shì bèi wū miè ma xiǎo yì si) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìbèimièma xiǎosi

Chẳng phải là bị vu khống à? Chuyện nhỏ thôi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
16:01
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我现在就觉得 我什么困难都能克服wǒ xiàn zài jiù jué de wǒ shén me kùn nán dōu néng kè fúBây giờ em thấy có là khó khăn gì thì em cũng khắc phục được.
2不就是被诬蔑吗 小意思bù jiù shì bèi wū miè ma xiǎo yì siChẳng phải là bị vu khống à? Chuyện nhỏ thôi.
3那我先走了 有事电话 行 你走吧 走吧nà wǒ xiān zǒu le yǒu shì diàn huà xíng nǐ zǒu ba zǒu baVậy em đi trước đây, có gì thì gọi cho em. Được, em đi đi, đi đi.

More Clips From Episode

Total 172 clips (Page 1 of 9)
你别喂那么多 撑死了
HSK 2
0:03s
nǐ bié wèi nà me duō chēng sǐ leCậu đừng có cho ăn nhiều vậy, no chết đấy.

给我表个白吗 我搞得那么夸张
HSK 6
0:03s
gěi wǒ biǎo gè bái ma wǒ gǎo dé nà me kuā zhāngchỉ tỏ tình với mình à? Mình làm lố như vậy.

你还知道你自己夸张呢
HSK 6
0:03s
nǐ hái zhī dào nǐ zì jǐ kuā zhāng neCậu cũng biết mình lố à?

你干吗 觊觎我的美色
HSK 1
0:03s
nǐ gàn má jì yú wǒ de měi sèCậu làm gì đó? Thèm muốn sắc đẹp của mình à?

恭喜你啊 女演员 试戏成功
HSK 5
0:03s
gōng xǐ nǐ a nǚ yǎn yuán shì xì chéng gōngChúc mừng cậu, nữ diễn viên, thử vai thành công.

我明天就回去 跟我爸妈说清楚
HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān jiù huí qù gēn wǒ bà mā shuō qīng chǔNgày mai mình sẽ về nói rõ ràng với bố mẹ mình.

你是不是也很讨厌妈妈
HSK 4
0:03s
nǐ shì bú shì yě hěn tǎo yàn mā mācó phải con ghét mẹ lắm không?

你也很讨厌我吗
HSK 4
0:03s
nǐ yě hěn tǎo yàn wǒ maMẹ cũng ghét con lắm sao?

热 别贴着我
HSK 5
0:03s
rè bié tiē zhe wǒNóng, đừng có dính lấy mẹ.

你是夏天的小棉袄
HSK 3
0:03s
nǐ shì xià tiān de xiǎo mián ǎoCon là áo bông mùa hè,

你以后有我呢
HSK 3
0:03s
nǐ yǐ hòu yǒu wǒ neSau này mẹ có con mà,

今天晚上 我们会去拜访一下 合适吗
HSK 6
0:03s
jīn tiān wǎn shàng wǒ men huì qù bài fǎng yī xià hé shì maTối nay bọn chị sẽ đến thăm. Có thích hợp không?

是是是 但不是你们想象的 那个睡
HSK 5
0:03s
shì shì shì dàn bú shì nǐ men xiǎng xiàng de nà ge shuìPhải phải phải, nhưng không phải là ngủ như hai người nghĩ đâu.

纯粹地聊了一下
HSK 7
0:03s
chún cuì dì liáo le yī xiànói chuyện đơn thuần thôi.

来 进来跟我聊清楚 说说什么叫纯粹
HSK 7
0:03s
lái jìn lái gēn wǒ liáo qīng chǔ shuō shuō shén me jiào chún cuìNào, vào đây nói rõ ràng cho anh, nói xem cái gì là đơn thuần.

这么热你怎么不进去等
HSK 2
0:03s
zhè me rè nǐ zěn me bù jìn qù děngTrời nóng thế này, sao anh không vào trong đợi?

快进去吧 怪热的
HSK 5
0:03s
kuài jìn qù ba guài rè deMau vào đi, nóng lắm.

其实你可以学着煲汤
HSK 3
0:03s
qí shí nǐ kě yǐ xué zhe bāo tāngThật ra thì cô có thể học nấu canh.

小尖啊 爱吃甜的
HSK 3
0:03s
xiǎo jiān a ài chī tián deTiểu Tiêm thích ăn ngọt,

菜也爱吃酸甜口的
HSK 1
0:03s
cài yě ài chī suān tián kǒu deđồ ăn cũng thích kiểu chua ngọt.