Cách dùng "纯粹地聊了一下" (chún cuì dì liáo le yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

chúncuìliáolexià

nói chuyện đơn thuần thôi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
6:58
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那你爱怎么聊 就怎么聊好了 我们真的就只是nà nǐ ài zěn me liáo jiù zěn me liáo hǎo le wǒ men zhēn de jiù zhǐ shìThế thì chị muốn nói thể nào thì nói thế đó đi. Bọn chị thật sự chỉ
2纯粹地聊了一下chún cuì dì liáo le yī xiànói chuyện đơn thuần thôi.
3你说什么nǐ shuō shén meEm nói gì?

More Clips From Episode

Total 172 clips (Page 8 of 9)
你今天能正常下班吗 我要等你到几点
HSK 4
0:03s
nǐ jīn tiān néng zhèng cháng xià bān ma wǒ yào děng nǐ dào jǐ diǎnHôm nay cậu có thể tan ca như thường không? Tôi phải đợi cậu đến mấy giờ?

你妈邀请我 去你家吃搬家饭啊
HSK 4
0:03s
nǐ mā yāo qǐng wǒ qù nǐ jiā chī bān jiā fàn aMẹ cậu mời tôi đến nhà cậu ăn bữa cơm mừng chuyển nhà.

到门口水果店随便看看
HSK 4
0:03s
dào mén kǒu shuǐ guǒ diàn suí biàn kàn kànĐến cửa hàng trái cây ngoài cửa xem thử.

我给哥发个信息 让他们想吃什么 自己买点回来
HSK 4
0:03s
wǒ gěi gē fā gè xìn xī ràng tā men xiǎng chī shén me zì jǐ mǎi diǎn huí láiĐể con nhắn tin cho anh, nói các anh ấy muốn ăn gì thì tự mua về.

好像我们没准备一样的
HSK 3
0:03s
hǎo xiàng wǒ men méi zhǔn bèi yī yàng decứ như chúng ta không chuẩn bị ấy.

反而把哥的女同事 叫到家里来 你想干吗呀
HSK 5
0:03s
fǎn ér bǎ gē de nǚ tóng shì jiào dào jiā lǐ lái nǐ xiǎng gàn má yamà lại mời đồng nghiệp nữ của anh đến nhà. Mẹ muốn làm gì vậy?

我请你哥 女同事来不行啊
HSK 3
0:03s
wǒ qǐng nǐ gē nǚ tóng shì lái bù xíng aMẹ mời đồng nghiệp nữ của anh con đến không được à?

你也希望哥过得开心吧
HSK 3
0:03s
nǐ yě xī wàng gē guò dé kāi xīn baMẹ cũng mong anh sống vui vẻ mà.

再买点饮料 你不是喜欢喝可乐吗
HSK 3
0:03s
zài mǎi diǎn yǐn liào nǐ bú shì xǐ huān hē kě lè maMua thêm một ít đồ uống. Chẳng phải con thích uống Coca à?

妈 你别再逼他了行不行 你有完没完了
HSK 6
0:03s
mā nǐ bié zài bī tā le xíng bù xíng nǐ yǒu wán méi wán leMẹ, mẹ đừng ép anh ấy nữa, được không? Con đủ chưa hả?

你能不能去买 你不买我去买
HSK 1
0:03s
nǐ néng bù néng qù mǎi nǐ bù mǎi wǒ qù mǎiCon có thể đi mua không? Con không mua thì mẹ đi mua.

我现在就去 一会儿就回来 快去快回啊
HSK 2
0:03s
wǒ xiàn zài jiù qù yī huì er jiù huí lái kuài qù kuài huí aCon đi ngay, lát nữa sẽ về. Đi rồi về nhanh đấy.

你好 橙子 还记得我吗 我是你哥同事
HSK 5
0:03s
nǐ hǎo chéng zi hái jì de wǒ ma wǒ shì nǐ gē tóng shìChào Quả Cam. Còn nhớ chị không? Chị là đồng nghiệp của anh em.

快进来 不用换鞋 阿姨好
HSK 3
0:03s
kuài jìn lái bù yòng huàn xié ā yí hǎoMau vào. Không cần thay giày đâu. Chào cô.

那我给您放这儿了 好好好
HSK 3
0:03s
nà wǒ gěi nín fàng zhè ér le hǎo hǎo hǎoVậy cháu để ở đây cho cô nhé. Được được được.

估计这个点不好走 来 坐坐坐
HSK 4
0:03s
gū jì zhè ge diǎn bù hǎo zǒu lái zuò zuò zuòChắc giờ này không dễ đi. Nào, ngồi đi, ngồi đi.

这菜都凉了 也不知道喜欢吃什么 都是一些家常菜
HSK 4
0:03s
zhè cài dōu liáng le yě bù zhī dào xǐ huān chī shén me dōu shì yī xiē jiā cháng càiĐồ ăn nguội cả rồi, cũng không biết cháu thích ăn gì nên chỉ là mấy món bình thường thôi.

那太好了 那多吃点
HSK 1
0:03s
nà tài hǎo le nà duō chī diǎnVậy thì tốt, ăn nhiều vào.

放在冰箱里 这么巧啊
HSK 4
0:03s
fàng zài bīng xiāng lǐ zhè me qiǎo ađể trong tủ lạnh. Trùng hợp thế.

没有请其他人吗
HSK 3
0:03s
méi yǒu qǐng qí tā rén maKhông mời người khác ạ?