Cách dùng "个个都能叫出来名字" (gè gè dōu néng jiào chū lái míng zì) trong hội thoại tiếng Trung
个个都能叫出来名字
ai cũng có thể biết tên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
30:45
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那个经纪公司 发展得多好呀 人家签的演员 | nà ge jīng jì gōng sī fā zhǎn dé duō hǎo ya rén jiā qiān de yǎn yuán | công ty quản lý đó phát triển tốt như thế nào đấy. Diễn viên người ta ký hợp đồng |
| 2▶ | 个个都能叫出来名字 | gè gè dōu néng jiào chū lái míng zì | ai cũng có thể biết tên. |
| 3 | 那 那会儿 | nà nà huì er | Khi... khi đó... |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ wǒ wú suǒ wèi wǒ wǒ chī shén me dōu xíngTôi... tôi thì sao cũng được. Tôi... tôi ăn cái gì cũng được cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nián qīng nà huì er dú de shí hòu tè bié yǒu gǎn chùLúc tôi đọc khi còn trẻ, tôi rất cảm động.

HSK 5
0:03s
zhè gēn lǎo shī tán guò liàn ài jiù shì bù yí yàngTừng hẹn hò với giáo viên đúng là khác hẳn,

HSK 3
0:03s
wǒ gēn zhāng lǎo shī zhēn de méi tán liàn ài zhēn deTôi với cô giáo Trương thật sự không có hẹn hò. Thật đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wàn yī bèi tā men liǎ zhuàng jiàn duō gān gà ya nǐ bèn neLỡ như bị hai người họ nhìn thấy thì gượng gạo lắm. Anh ngốc à?

HSK 4
0:03s
wǒ kěn dìng gěi nǐ bǎ zhào piān de shì gǎo dìng leAnh chắc chắn sẽ lo xong vụ ảnh cho em,

HSK 4
0:03s









