Cách dùng "恭喜你啊 女演员 试戏成功" (gōng xǐ nǐ a nǚ yǎn yuán shì xì chéng gōng) trong hội thoại tiếng Trung
恭喜你啊 女演员 试戏成功
Chúc mừng cậu, nữ diễn viên, thử vai thành công.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
2:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你干吗 觊觎我的美色 | nǐ gàn má jì yú wǒ de měi sè | Cậu làm gì đó? Thèm muốn sắc đẹp của mình à? |
| 2▶ | 恭喜你啊 女演员 试戏成功 | gōng xǐ nǐ a nǚ yǎn yuán shì xì chéng gōng | Chúc mừng cậu, nữ diễn viên, thử vai thành công. |
| 3 | 没办法 条件好 老天赏饭吃 | méi bàn fǎ tiáo jiàn hǎo lǎo tiān shǎng fàn chī | Chẳng còn cách nào khác. Điều kiện tốt, ông trời thưởng cho cơm ăn. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
gěi wǒ biǎo gè bái ma wǒ gǎo dé nà me kuā zhāngchỉ tỏ tình với mình à? Mình làm lố như vậy.

HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān jiù huí qù gēn wǒ bà mā shuō qīng chǔNgày mai mình sẽ về nói rõ ràng với bố mẹ mình.

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǎn shàng wǒ men huì qù bài fǎng yī xià hé shì maTối nay bọn chị sẽ đến thăm. Có thích hợp không?

HSK 5
0:03s
shì shì shì dàn bú shì nǐ men xiǎng xiàng de nà ge shuìPhải phải phải, nhưng không phải là ngủ như hai người nghĩ đâu.

HSK 7
0:03s
lái jìn lái gēn wǒ liáo qīng chǔ shuō shuō shén me jiào chún cuìNào, vào đây nói rõ ràng cho anh, nói xem cái gì là đơn thuần.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ wǒ wú suǒ wèi wǒ wǒ chī shén me dōu xíngTôi... tôi thì sao cũng được. Tôi... tôi ăn cái gì cũng được cả.












