Cách dùng "还不走 磨唧什么呢" (hái bù zǒu mó jī shén me ne) trong hội thoại tiếng Trung
还不走 磨唧什么呢
Còn không đi à, lề mề gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
32:51
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爸爸有空 煲汤给你送过来 | bà bà yǒu kòng bāo tāng gěi nǐ sòng guò lái | Bố có rảnh thì sẽ nấu canh gửi sang cho con. |
| 2▶ | 还不走 磨唧什么呢 | hái bù zǒu mó jī shén me ne | Còn không đi à, lề mề gì vậy? |
| 3 | 穿鞋呢 | chuān xié ne | Đang đi giày đây. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn dōu zhè me dà le zhēn shì méi jiàn guòXem đi, đã lớn như vậy rồi. Thật là, chưa từng gặp.

HSK 3
0:03s
rán hòu wǒ de zhào piān ne nǐ shì bú shì yì zhí dōu jué zheRồi ảnh của tôi đâu? Có phải con luôn cảm thấy

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
lián zuì jī běn de xìn rèn dōu jiàn lì bù qǐ láiđến sự tin tưởng cơ bản nhất cũng không thể tạo dựng nên,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò zhè cì ne wǒ yě suàn shì kàn dào nǐ de lìng yí miànNhưng lần này tôi cũng có thể nhận ra một mặt khác của ông.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī qián nà ge nǚ yǎn yuán chū le yì wài tuǐ shuāi duàn leNữ diễn viên lúc trước gặp tai nạn, ngã gãy chân,










