Cách dùng "好 我给你冲杯咖啡" (hǎo wǒ gěi nǐ chōng bēi kā fēi) trong hội thoại tiếng Trung
好 我给你冲杯咖啡
Được, để anh pha cà phê cho em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
17:31
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你去给我倒杯水吧 | nǐ qù gěi wǒ dào bēi shuǐ ba | Anh đi rót cho em ly nước đi. |
| 2▶ | 好 我给你冲杯咖啡 | hǎo wǒ gěi nǐ chōng bēi kā fēi | Được, để anh pha cà phê cho em. |
| 3 | 下午好啊 | xià wǔ hǎo a | Chào buổi chiều. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn dōu zhè me dà le zhēn shì méi jiàn guòXem đi, đã lớn như vậy rồi. Thật là, chưa từng gặp.

HSK 3
0:03s
rán hòu wǒ de zhào piān ne nǐ shì bú shì yì zhí dōu jué zheRồi ảnh của tôi đâu? Có phải con luôn cảm thấy

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
lián zuì jī běn de xìn rèn dōu jiàn lì bù qǐ láiđến sự tin tưởng cơ bản nhất cũng không thể tạo dựng nên,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò zhè cì ne wǒ yě suàn shì kàn dào nǐ de lìng yí miànNhưng lần này tôi cũng có thể nhận ra một mặt khác của ông.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī qián nà ge nǚ yǎn yuán chū le yì wài tuǐ shuāi duàn leNữ diễn viên lúc trước gặp tai nạn, ngã gãy chân,










