Cách dùng "没下次了 什么下次啊 我不谈恋爱了" (méi xià cì le shén me xià cì a wǒ bù tán liàn ài le) trong hội thoại tiếng Trung
没下次了 什么下次啊 我不谈恋爱了
Không còn lần sau nữa. Gì mà lần sau chứ, chị không yêu nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
22:09
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不会再去翻垃圾桶了 | bú huì zài qù fān lā jī tǒng le | không lục thùng rác nữa đâu. |
| 2▶ | 没下次了 什么下次啊 我不谈恋爱了 | méi xià cì le shén me xià cì a wǒ bù tán liàn ài le | Không còn lần sau nữa. Gì mà lần sau chứ, chị không yêu nữa. |
| 3 | 你上次也是这么说的 | nǐ shàng cì yě shì zhè me shuō de | Lần trước chị cũng nói như vậy đấy. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
gěi wǒ biǎo gè bái ma wǒ gǎo dé nà me kuā zhāngchỉ tỏ tình với mình à? Mình làm lố như vậy.

HSK 5
0:03s
gōng xǐ nǐ a nǚ yǎn yuán shì xì chéng gōngChúc mừng cậu, nữ diễn viên, thử vai thành công.

HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān jiù huí qù gēn wǒ bà mā shuō qīng chǔNgày mai mình sẽ về nói rõ ràng với bố mẹ mình.

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǎn shàng wǒ men huì qù bài fǎng yī xià hé shì maTối nay bọn chị sẽ đến thăm. Có thích hợp không?

HSK 5
0:03s
shì shì shì dàn bú shì nǐ men xiǎng xiàng de nà ge shuìPhải phải phải, nhưng không phải là ngủ như hai người nghĩ đâu.

HSK 7
0:03s
lái jìn lái gēn wǒ liáo qīng chǔ shuō shuō shén me jiào chún cuìNào, vào đây nói rõ ràng cho anh, nói xem cái gì là đơn thuần.

HSK 2
0:03s












