Cách dùng "你不同意就不同意吧" (nǐ bù tóng yì jiù bù tóng yì ba) trong hội thoại tiếng Trung
你不同意就不同意吧
Bà không đồng ý thì cứ không đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
32:18
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不同意啊 | wǒ bù tóng yì a | Tôi không đồng ý. |
| 2▶ | 你不同意就不同意吧 | nǐ bù tóng yì jiù bù tóng yì ba | Bà không đồng ý thì cứ không đồng ý. |
| 3 | 我希望 我每次见到我的女儿 她都高高兴兴的 | wǒ xī wàng wǒ měi cì jiàn dào wǒ de nǚ ér tā dōu gāo gāo xìng xìng de | Tôi mong mỗi lần tôi nhìn thấy con gái tôi thì nó đều vui vẻ, |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 2
0:03s
lái kuài chī ba nà lǐ jiān jiān yě bù lái maNào, mau ăn đi. Vậy Lý Tiêm Tiêm cũng không đến ạ?

HSK 7
0:03s
nà ā yí wǒ xiān jiè yòng yī xià xǐ shǒu jiānVậy cô à, cháu mượn phòng vệ sinh một chút đã nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn nǐ zuò shén me dōu gēn wǒ méi yǒu guān xìnhưng mẹ làm gì cũng không liên quan đến con.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ zuò shén me nǐ dōu bú huì xǐ huānDù sao thì mẹ làm gì con cũng không thích,

HSK 7
0:03s
zhǐ yào nǐ bié zài dòng zhè xiē wú liáo de wāi xīn sī wǒ yǒu nǚ péng yǒuChỉ cần mẹ đừng có những suy nghĩ vớ vẩn nhàm chán đó nữa. Con có bạn gái rồi.





