Cách dùng "你让我看 别闹" (nǐ ràng wǒ kàn bié nào) trong hội thoại tiếng Trung
你让我看 别闹
Cho em xem. Đừng bướng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
12:49
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是我想去看他们约会 不行 | kě shì wǒ xiǎng qù kàn tā men yuē huì bù xíng | Nhưng em muốn xem họ hẹn hò. Không được. |
| 2▶ | 你让我看 别闹 | nǐ ràng wǒ kàn bié nào | Cho em xem. Đừng bướng. |
| 3 | 对不起对不起 | duì bù qǐ duì bù qǐ | Xin lỗi, xin lỗi. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn dōu zhè me dà le zhēn shì méi jiàn guòXem đi, đã lớn như vậy rồi. Thật là, chưa từng gặp.

HSK 3
0:03s
rán hòu wǒ de zhào piān ne nǐ shì bú shì yì zhí dōu jué zheRồi ảnh của tôi đâu? Có phải con luôn cảm thấy

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
lián zuì jī běn de xìn rèn dōu jiàn lì bù qǐ láiđến sự tin tưởng cơ bản nhất cũng không thể tạo dựng nên,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò zhè cì ne wǒ yě suàn shì kàn dào nǐ de lìng yí miànNhưng lần này tôi cũng có thể nhận ra một mặt khác của ông.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī qián nà ge nǚ yǎn yuán chū le yì wài tuǐ shuāi duàn leNữ diễn viên lúc trước gặp tai nạn, ngã gãy chân,










