Cách dùng "你让我看 别闹" (nǐ ràng wǒ kàn bié nào) trong hội thoại tiếng Trung
你让我看 别闹
Cho em xem. Đừng bướng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
12:49
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是我想去看他们约会 不行 | kě shì wǒ xiǎng qù kàn tā men yuē huì bù xíng | Nhưng em muốn xem họ hẹn hò. Không được. |
| 2▶ | 你让我看 别闹 | nǐ ràng wǒ kàn bié nào | Cho em xem. Đừng bướng. |
| 3 | 对不起对不起 | duì bù qǐ duì bù qǐ | Xin lỗi, xin lỗi. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 2
0:03s
lái kuài chī ba nà lǐ jiān jiān yě bù lái maNào, mau ăn đi. Vậy Lý Tiêm Tiêm cũng không đến ạ?

HSK 7
0:03s
nà ā yí wǒ xiān jiè yòng yī xià xǐ shǒu jiānVậy cô à, cháu mượn phòng vệ sinh một chút đã nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn nǐ zuò shén me dōu gēn wǒ méi yǒu guān xìnhưng mẹ làm gì cũng không liên quan đến con.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ zuò shén me nǐ dōu bú huì xǐ huānDù sao thì mẹ làm gì con cũng không thích,

HSK 7
0:03s
zhǐ yào nǐ bié zài dòng zhè xiē wú liáo de wāi xīn sī wǒ yǒu nǚ péng yǒuChỉ cần mẹ đừng có những suy nghĩ vớ vẩn nhàm chán đó nữa. Con có bạn gái rồi.





