Cách dùng "你是夏天的小棉袄" (nǐ shì xià tiān de xiǎo mián ǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你是夏天的小棉袄
Con là áo bông mùa hè,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
5:08
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是你的小棉袄 | wǒ shì nǐ de xiǎo mián ǎo | Con là tấm áo bông của mẹ. |
| 2▶ | 你是夏天的小棉袄 | nǐ shì xià tiān de xiǎo mián ǎo | Con là áo bông mùa hè, |
| 3 | 冬天的小冰棍 | dōng tiān de xiǎo bīng gùn | que kem mùa đông. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nián qīng nà huì er dú de shí hòu tè bié yǒu gǎn chùLúc tôi đọc khi còn trẻ, tôi rất cảm động.

HSK 5
0:03s
zhè gēn lǎo shī tán guò liàn ài jiù shì bù yí yàngTừng hẹn hò với giáo viên đúng là khác hẳn,

HSK 3
0:03s
wǒ gēn zhāng lǎo shī zhēn de méi tán liàn ài zhēn deTôi với cô giáo Trương thật sự không có hẹn hò. Thật đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wàn yī bèi tā men liǎ zhuàng jiàn duō gān gà ya nǐ bèn neLỡ như bị hai người họ nhìn thấy thì gượng gạo lắm. Anh ngốc à?

HSK 4
0:03s
wǒ kěn dìng gěi nǐ bǎ zhào piān de shì gǎo dìng leAnh chắc chắn sẽ lo xong vụ ảnh cho em,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhì yú ma jiù shì guàng gè shū diàn ér yǐ aCó đến mức đó không? Chỉ là đi nhà sách thôi mà.









