Cách dùng "你想做什么就做什么" (nǐ xiǎng zuò shén me jiù zuò shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你想做什么就做什么
Mẹ muốn làm gì thì làm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
41:13
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不用跟我解释 | nǐ bù yòng gēn wǒ jiě shì | Mẹ không cần giải thích với con. |
| 2▶ | 你想做什么就做什么 | nǐ xiǎng zuò shén me jiù zuò shén me | Mẹ muốn làm gì thì làm, |
| 3 | 但你做什么 都跟我没有关系 | dàn nǐ zuò shén me dōu gēn wǒ méi yǒu guān xì | nhưng mẹ làm gì cũng không liên quan đến con. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ wǒ wú suǒ wèi wǒ wǒ chī shén me dōu xíngTôi... tôi thì sao cũng được. Tôi... tôi ăn cái gì cũng được cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nián qīng nà huì er dú de shí hòu tè bié yǒu gǎn chùLúc tôi đọc khi còn trẻ, tôi rất cảm động.

HSK 5
0:03s
zhè gēn lǎo shī tán guò liàn ài jiù shì bù yí yàngTừng hẹn hò với giáo viên đúng là khác hẳn,

HSK 3
0:03s
wǒ gēn zhāng lǎo shī zhēn de méi tán liàn ài zhēn deTôi với cô giáo Trương thật sự không có hẹn hò. Thật đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wàn yī bèi tā men liǎ zhuàng jiàn duō gān gà ya nǐ bèn neLỡ như bị hai người họ nhìn thấy thì gượng gạo lắm. Anh ngốc à?

HSK 4
0:03s
wǒ kěn dìng gěi nǐ bǎ zhào piān de shì gǎo dìng leAnh chắc chắn sẽ lo xong vụ ảnh cho em,

HSK 4
0:03s









