Cách dùng "热 别贴着我" (rè bié tiē zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

biétiēzhe

Nóng, đừng có dính lấy mẹ.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
4:59
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你是我的命nǐ shì wǒ de mìngCon là mạng sống của mẹ.
2热 别贴着我rè bié tiē zhe wǒNóng, đừng có dính lấy mẹ.
3就贴着你jiù tiē zhe nǐCon cứ dính lấy mẹ đấy.

More Clips From Episode

Total 172 clips (Page 9 of 9)
来 快吃吧 那李尖尖也不来吗
HSK 2
0:03s
lái kuài chī ba nà lǐ jiān jiān yě bù lái maNào, mau ăn đi. Vậy Lý Tiêm Tiêm cũng không đến ạ?

那阿姨我先 借用一下洗手间
HSK 7
0:03s
nà ā yí wǒ xiān jiè yòng yī xià xǐ shǒu jiānVậy cô à, cháu mượn phòng vệ sinh một chút đã nhé.

一回来就跟我摆个脸
HSK 6
0:03s
yī huí lái jiù gēn wǒ bǎi gè liǎnVừa về đã trưng cái mặt đó ra với mẹ.

我就是跟她聊得挺好的
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì gēn tā liáo dé tǐng hǎo deMẹ chỉ là nói chuyện rất hợp với nó,

所以就请她来 家里吃顿饭而已
HSK 7
0:03s
suǒ yǐ jiù qǐng tā lái jiā lǐ chī dùn fàn ér yǐnên mời nó đến nhà ăn bữa cơm thôi.

你想做什么就做什么
HSK 2
0:03s
nǐ xiǎng zuò shén me jiù zuò shén meMẹ muốn làm gì thì làm,

但你做什么 都跟我没有关系
HSK 3
0:03s
dàn nǐ zuò shén me dōu gēn wǒ méi yǒu guān xìnhưng mẹ làm gì cũng không liên quan đến con.

反正我做什么 你都不会喜欢
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ zuò shén me nǐ dōu bú huì xǐ huānDù sao thì mẹ làm gì con cũng không thích,

因为你的心都在别人家
HSK 4
0:03s
yīn wèi nǐ de xīn dōu zài bié rén jiāvì trái tim con đang ở nhà người khác.

只要你别再动 这些无聊的歪心思 我有女朋友
HSK 7
0:03s
zhǐ yào nǐ bié zài dòng zhè xiē wú liáo de wāi xīn sī wǒ yǒu nǚ péng yǒuChỉ cần mẹ đừng có những suy nghĩ vớ vẩn nhàm chán đó nữa. Con có bạn gái rồi.

凌霄他怎么了
HSK 1
0:03s
líng xiāo tā zěn me leLăng Tiêu làm sao thế?

他临时有点事
HSK 5
0:03s
tā lín shí yǒu diǎn shìthằng bé có việc gấp.