Cách dùng "是你一直不肯认祖归宗" (shì nǐ yì zhí bù kěn rèn zǔ guī zōng) trong hội thoại tiếng Trung
是你一直不肯认祖归宗
là con luôn không chịu nhận lại tổ tiên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
25:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是你一直在跟我作对啊 也是你把我当外人 | shì nǐ yì zhí zài gēn wǒ zuò duì a yě shì nǐ bǎ wǒ dāng wài rén | là con luôn đối đầu với bố, cũng là con xem bố là người ngoài, |
| 2▶ | 是你一直不肯认祖归宗 | shì nǐ yì zhí bù kěn rèn zǔ guī zōng | là con luôn không chịu nhận lại tổ tiên. |
| 3 | 你知道吗 | nǐ zhī dào ma | Con có biết là |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 1 of 9)
HSK 6
0:03s
gěi wǒ biǎo gè bái ma wǒ gǎo dé nà me kuā zhāngchỉ tỏ tình với mình à? Mình làm lố như vậy.

HSK 5
0:03s
gōng xǐ nǐ a nǚ yǎn yuán shì xì chéng gōngChúc mừng cậu, nữ diễn viên, thử vai thành công.

HSK 3
0:03s
wǒ míng tiān jiù huí qù gēn wǒ bà mā shuō qīng chǔNgày mai mình sẽ về nói rõ ràng với bố mẹ mình.

HSK 6
0:03s
jīn tiān wǎn shàng wǒ men huì qù bài fǎng yī xià hé shì maTối nay bọn chị sẽ đến thăm. Có thích hợp không?

HSK 5
0:03s
shì shì shì dàn bú shì nǐ men xiǎng xiàng de nà ge shuìPhải phải phải, nhưng không phải là ngủ như hai người nghĩ đâu.

HSK 7
0:03s
lái jìn lái gēn wǒ liáo qīng chǔ shuō shuō shén me jiào chún cuìNào, vào đây nói rõ ràng cho anh, nói xem cái gì là đơn thuần.

HSK 2
0:03s












