Cách dùng "她比我更合适而已 是" (tā bǐ wǒ gèng hé shì ér yǐ shì) trong hội thoại tiếng Trung
她比我更合适而已 是
cô ấy hợp hơn con thôi. Phải.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
30:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人家没有不如我 我也没有不如她 只是导演觉得 | rén jiā méi yǒu bù rú wǒ wǒ yě méi yǒu bù rú tā zhǐ shì dǎo yǎn jué de | Người ta không có việc không bằng con, con cũng chẳng có gì không bằng cô ấy, chỉ là đạo diễn cảm thấy |
| 2▶ | 她比我更合适而已 是 | tā bǐ wǒ gèng hé shì ér yǐ shì | cô ấy hợp hơn con thôi. Phải. |
| 3 | 更合适 | gèng hé shì | Hợp hơn? |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ wǒ wú suǒ wèi wǒ wǒ chī shén me dōu xíngTôi... tôi thì sao cũng được. Tôi... tôi ăn cái gì cũng được cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nián qīng nà huì er dú de shí hòu tè bié yǒu gǎn chùLúc tôi đọc khi còn trẻ, tôi rất cảm động.

HSK 5
0:03s
zhè gēn lǎo shī tán guò liàn ài jiù shì bù yí yàngTừng hẹn hò với giáo viên đúng là khác hẳn,

HSK 3
0:03s
wǒ gēn zhāng lǎo shī zhēn de méi tán liàn ài zhēn deTôi với cô giáo Trương thật sự không có hẹn hò. Thật đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wàn yī bèi tā men liǎ zhuàng jiàn duō gān gà ya nǐ bèn neLỡ như bị hai người họ nhìn thấy thì gượng gạo lắm. Anh ngốc à?

HSK 4
0:03s
wǒ kěn dìng gěi nǐ bǎ zhào piān de shì gǎo dìng leAnh chắc chắn sẽ lo xong vụ ảnh cho em,

HSK 4
0:03s









