Cách dùng "我当然也改不了" (wǒ dāng rán yě gǎi bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我当然也改不了
đương nhiên là con không sửa được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
29:04
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 喜欢演戏又不是毛病 | xǐ huān yǎn xì yòu bú shì máo bìng | Thích diễn kịch đâu phải là tật xấu, |
| 2▶ | 我当然也改不了 | wǒ dāng rán yě gǎi bù liǎo | đương nhiên là con không sửa được. |
| 3 | 以前是咱们没机会 现在有机会了 | yǐ qián shì zán men méi jī huì xiàn zài yǒu jī huì le | Trước đây, chúng ta không có cơ hội, bây giờ có cơ hội rồi đấy. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ wǒ wú suǒ wèi wǒ wǒ chī shén me dōu xíngTôi... tôi thì sao cũng được. Tôi... tôi ăn cái gì cũng được cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nián qīng nà huì er dú de shí hòu tè bié yǒu gǎn chùLúc tôi đọc khi còn trẻ, tôi rất cảm động.

HSK 5
0:03s
zhè gēn lǎo shī tán guò liàn ài jiù shì bù yí yàngTừng hẹn hò với giáo viên đúng là khác hẳn,

HSK 3
0:03s
wǒ gēn zhāng lǎo shī zhēn de méi tán liàn ài zhēn deTôi với cô giáo Trương thật sự không có hẹn hò. Thật đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wàn yī bèi tā men liǎ zhuàng jiàn duō gān gà ya nǐ bèn neLỡ như bị hai người họ nhìn thấy thì gượng gạo lắm. Anh ngốc à?

HSK 4
0:03s
wǒ kěn dìng gěi nǐ bǎ zhào piān de shì gǎo dìng leAnh chắc chắn sẽ lo xong vụ ảnh cho em,

HSK 4
0:03s









