Cách dùng "我好喜欢他" (wǒ hǎo xǐ huān tā) trong hội thoại tiếng Trung
我好喜欢他
Chị rất thích cậu ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
21:44
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 每次哭的人还是你 | měi cì kū de rén hái shì nǐ | nhưng lần nào người khóc cũng là chị. |
| 2▶ | 我好喜欢他 | wǒ hǎo xǐ huān tā | Chị rất thích cậu ta, |
| 3 | 可是他怎么那么垃圾 | kě shì tā zěn me nà me lā jī | nhưng sao cậu ta lại rác rưởi như vậy chứ? |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 2
0:03s
lái kuài chī ba nà lǐ jiān jiān yě bù lái maNào, mau ăn đi. Vậy Lý Tiêm Tiêm cũng không đến ạ?

HSK 7
0:03s
nà ā yí wǒ xiān jiè yòng yī xià xǐ shǒu jiānVậy cô à, cháu mượn phòng vệ sinh một chút đã nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn nǐ zuò shén me dōu gēn wǒ méi yǒu guān xìnhưng mẹ làm gì cũng không liên quan đến con.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ zuò shén me nǐ dōu bú huì xǐ huānDù sao thì mẹ làm gì con cũng không thích,

HSK 7
0:03s
zhǐ yào nǐ bié zài dòng zhè xiē wú liáo de wāi xīn sī wǒ yǒu nǚ péng yǒuChỉ cần mẹ đừng có những suy nghĩ vớ vẩn nhàm chán đó nữa. Con có bạn gái rồi.





