Cách dùng "我 我无所谓 我 我吃什么都行" (wǒ wǒ wú suǒ wèi wǒ wǒ chī shén me dōu xíng) trong hội thoại tiếng Trung
我 我无所谓 我 我吃什么都行
Tôi... tôi thì sao cũng được. Tôi... tôi ăn cái gì cũng được cả.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
9:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那你呢 | nà nǐ ne | Vậy còn anh? |
| 2▶ | 我 我无所谓 我 我吃什么都行 | wǒ wǒ wú suǒ wèi wǒ wǒ chī shén me dōu xíng | Tôi... tôi thì sao cũng được. Tôi... tôi ăn cái gì cũng được cả. |
| 3 | 那以后我做完 你帮我试吃 行行 行 | nà yǐ hòu wǒ zuò wán nǐ bāng wǒ shì chī xíng xíng xíng | Vậy sau này tôi làm xong, anh ăn thử giúp tôi nhé. Được được được. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nián qīng nà huì er dú de shí hòu tè bié yǒu gǎn chùLúc tôi đọc khi còn trẻ, tôi rất cảm động.

HSK 5
0:03s
zhè gēn lǎo shī tán guò liàn ài jiù shì bù yí yàngTừng hẹn hò với giáo viên đúng là khác hẳn,

HSK 3
0:03s
wǒ gēn zhāng lǎo shī zhēn de méi tán liàn ài zhēn deTôi với cô giáo Trương thật sự không có hẹn hò. Thật đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wàn yī bèi tā men liǎ zhuàng jiàn duō gān gà ya nǐ bèn neLỡ như bị hai người họ nhìn thấy thì gượng gạo lắm. Anh ngốc à?

HSK 4
0:03s
wǒ kěn dìng gěi nǐ bǎ zhào piān de shì gǎo dìng leAnh chắc chắn sẽ lo xong vụ ảnh cho em,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhì yú ma jiù shì guàng gè shū diàn ér yǐ aCó đến mức đó không? Chỉ là đi nhà sách thôi mà.









