Cách dùng "我又把妈给惹生气了" (wǒ yòu bǎ mā gěi rě shēng qì le) trong hội thoại tiếng Trung
我又把妈给惹生气了
con lại làm mẹ giận rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
32:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对不起啊 爸 | duì bù qǐ a bà | Xin lỗi bố, |
| 2▶ | 我又把妈给惹生气了 | wǒ yòu bǎ mā gěi rě shēng qì le | con lại làm mẹ giận rồi. |
| 3 | 我回去好好劝劝她 | wǒ huí qù hǎo hǎo quàn quàn tā | Để bố về khuyên nhủ bà ấy. |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 2
0:03s
lái kuài chī ba nà lǐ jiān jiān yě bù lái maNào, mau ăn đi. Vậy Lý Tiêm Tiêm cũng không đến ạ?

HSK 7
0:03s
nà ā yí wǒ xiān jiè yòng yī xià xǐ shǒu jiānVậy cô à, cháu mượn phòng vệ sinh một chút đã nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn nǐ zuò shén me dōu gēn wǒ méi yǒu guān xìnhưng mẹ làm gì cũng không liên quan đến con.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ zuò shén me nǐ dōu bú huì xǐ huānDù sao thì mẹ làm gì con cũng không thích,

HSK 7
0:03s
zhǐ yào nǐ bié zài dòng zhè xiē wú liáo de wāi xīn sī wǒ yǒu nǚ péng yǒuChỉ cần mẹ đừng có những suy nghĩ vớ vẩn nhàm chán đó nữa. Con có bạn gái rồi.





