Cách dùng "瞎说什么呢 神经" (xiā shuō shén me ne shén jīng) trong hội thoại tiếng Trung
瞎说什么呢 神经
Nói bậy gì đó hả? Thần kinh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
15:48
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 结婚的话 那再等个二三十年 就得办冥婚了 | jié hūn de huà nà zài děng gè èr sān shí nián jiù dé bàn míng hūn le | tìm người kết hôn thì đợi thêm 20, 30 năm nữa [Minh hôn: kết hôn với người chết] |
| 2▶ | 瞎说什么呢 神经 | xiā shuō shén me ne shén jīng | Nói bậy gì đó hả? Thần kinh. |
| 3 | 那你现在打算干吗呀 回家呀 | nà nǐ xiàn zài dǎ suàn gàn má ya huí jiā ya | Giờ em định làm gì? Về nhà à? |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
wǒ wǒ wú suǒ wèi wǒ wǒ chī shén me dōu xíngTôi... tôi thì sao cũng được. Tôi... tôi ăn cái gì cũng được cả.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ nián qīng nà huì er dú de shí hòu tè bié yǒu gǎn chùLúc tôi đọc khi còn trẻ, tôi rất cảm động.

HSK 5
0:03s
zhè gēn lǎo shī tán guò liàn ài jiù shì bù yí yàngTừng hẹn hò với giáo viên đúng là khác hẳn,

HSK 3
0:03s
wǒ gēn zhāng lǎo shī zhēn de méi tán liàn ài zhēn deTôi với cô giáo Trương thật sự không có hẹn hò. Thật đấy.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wàn yī bèi tā men liǎ zhuàng jiàn duō gān gà ya nǐ bèn neLỡ như bị hai người họ nhìn thấy thì gượng gạo lắm. Anh ngốc à?

HSK 4
0:03s
wǒ kěn dìng gěi nǐ bǎ zhào piān de shì gǎo dìng leAnh chắc chắn sẽ lo xong vụ ảnh cho em,

HSK 4
0:03s









