Cách dùng "周淼 你被开除了" (zhōu miǎo nǐ bèi kāi chú le) trong hội thoại tiếng Trung
周淼 你被开除了
Châu Diểu, cậu đã bị đuổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
19:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我现在正式通知你 | wǒ xiàn zài zhèng shì tōng zhī nǐ | bây giờ tôi chính thức thông báo. |
| 2▶ | 周淼 你被开除了 | zhōu miǎo nǐ bèi kāi chú le | Châu Diểu, cậu đã bị đuổi. |
| 3 | 不是 | bú shì | Không phải... |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn dōu zhè me dà le zhēn shì méi jiàn guòXem đi, đã lớn như vậy rồi. Thật là, chưa từng gặp.

HSK 3
0:03s
rán hòu wǒ de zhào piān ne nǐ shì bú shì yì zhí dōu jué zheRồi ảnh của tôi đâu? Có phải con luôn cảm thấy

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
lián zuì jī běn de xìn rèn dōu jiàn lì bù qǐ láiđến sự tin tưởng cơ bản nhất cũng không thể tạo dựng nên,

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò zhè cì ne wǒ yě suàn shì kàn dào nǐ de lìng yí miànNhưng lần này tôi cũng có thể nhận ra một mặt khác của ông.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī qián nà ge nǚ yǎn yuán chū le yì wài tuǐ shuāi duàn leNữ diễn viên lúc trước gặp tai nạn, ngã gãy chân,










