Cách dùng "周淼 你被开除了" (zhōu miǎo nǐ bèi kāi chú le) trong hội thoại tiếng Trung
周淼 你被开除了
Châu Diểu, cậu đã bị đuổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
19:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我现在正式通知你 | wǒ xiàn zài zhèng shì tōng zhī nǐ | bây giờ tôi chính thức thông báo. |
| 2▶ | 周淼 你被开除了 | zhōu miǎo nǐ bèi kāi chú le | Châu Diểu, cậu đã bị đuổi. |
| 3 | 不是 | bú shì | Không phải... |
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 2
0:03s
lái kuài chī ba nà lǐ jiān jiān yě bù lái maNào, mau ăn đi. Vậy Lý Tiêm Tiêm cũng không đến ạ?

HSK 7
0:03s
nà ā yí wǒ xiān jiè yòng yī xià xǐ shǒu jiānVậy cô à, cháu mượn phòng vệ sinh một chút đã nhé.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn nǐ zuò shén me dōu gēn wǒ méi yǒu guān xìnhưng mẹ làm gì cũng không liên quan đến con.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ zuò shén me nǐ dōu bú huì xǐ huānDù sao thì mẹ làm gì con cũng không thích,

HSK 7
0:03s
zhǐ yào nǐ bié zài dòng zhè xiē wú liáo de wāi xīn sī wǒ yǒu nǚ péng yǒuChỉ cần mẹ đừng có những suy nghĩ vớ vẩn nhàm chán đó nữa. Con có bạn gái rồi.





