Cách dùng "你请我吃啥呀 马上到了" (nǐ qǐng wǒ chī shá ya mǎ shàng dào le) trong hội thoại tiếng Trung
你请我吃啥呀 马上到了
Bạn mời tôi ăn gì vậy? Sắp tới rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
4:57
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃的这么多呢 | chī de zhè me duō ne | có nhiều đồ ăn thế này à. |
| 2▶ | 你请我吃啥呀 马上到了 | nǐ qǐng wǒ chī shá ya mǎ shàng dào le | Bạn mời tôi ăn gì vậy? Sắp tới rồi. |
| 3 | 我跟你说这家锅包肉老好吃了 | wǒ gēn nǐ shuō zhè jiā guō bāo ròu lǎo hǎo chī le | Tôi nói thật, thịt chiên sốt ở quán này ngon lắm đó. |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s
yī jiā rén chū shì ér jiù dé yì qǐ dān zhe yaCả nhà có chuyện thì phải cùng nhau gánh chứ.

HSK 3
0:03s
zhè tiān tiān bèi zhe zǒu nǎ ér dài nǎ érNgày nào cũng mang theo Đi đâu Cũng mang theo đó

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
kuài bāng mā bǎ zhuō zi bān yī bān bān dào zhè érRa giúp mẹ khiêng cái bàn đi Khiêng vào đây

HSK 3
0:03s
shuí ràng nǐ men zuò de nǐ men xiān qǐ lái qǐ lái qǐ láiAi cho các con ngồi đó? Các con đứng lên trước đi. Đứng lên, đứng lên.

HSK 5
0:03s
zhǔ rén wèi hái méi dào ne nǐ men xiān zuò xià leNgười ngồi ghế chính còn chưa đến. Các con đã ngồi xuống rồi.

HSK 6
0:03s
xíng xíng xíng zhè diǎn shì ér zhì yú maĐược, được, được. Có chút chuyện mà đến mức đó sao?

HSK 5
0:03s
nǐ xìn wǒ zhè xiàng mù zuì shǎo zhēng gè qiān bā bǎi wàn deCậu cứ tin tôi. Dự án này ít nhất kiếm chục triệu tệ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
è sǐ guǐ tuō tāi ya nǐ men jiù bù néng děng yī huì erĐúng là đói như ma đói ấy Các anh không thể chờ một chút sao

HSK 7
0:03s
zhēn de shì nǐ men liǎ zhēn shì qì sǐ wǒ leThật sự là... Hai người làm tôi tức chết đi được

HSK 4
0:03s
zhěng zhè xíng shì zhǔ yì nà wǒ tí yí gè a bié chī le dōu fàng xiàLàm cái trò hình thức này Vậy thì để tôi nói vài lời nhé Thôi ăn đi, đặt xuống hết







