Cách dùng "你请我吃啥呀 马上到了" (nǐ qǐng wǒ chī shá ya mǎ shàng dào le) trong hội thoại tiếng Trung

qǐngchīsháya shàngdàole

Bạn mời tôi ăn gì vậy? Sắp tới rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
4:57
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1吃的这么多呢chī de zhè me duō necó nhiều đồ ăn thế này à.
2你请我吃啥呀 马上到了nǐ qǐng wǒ chī shá ya mǎ shàng dào leBạn mời tôi ăn gì vậy? Sắp tới rồi.
3我跟你说这家锅包肉老好吃了wǒ gēn nǐ shuō zhè jiā guō bāo ròu lǎo hǎo chī leTôi nói thật, thịt chiên sốt ở quán này ngon lắm đó.

More Clips From Episode

Total 169 clips (Page 9 of 9)
这老大茶缸子 我的妈呀
HSK 7
0:03s
zhè lǎo dà chá gāng zi wǒ de mā yaCái ca uống trà to tướng ấy Trời ơi

这得喝多满足啊 老爽了 我肚子
HSK 7
0:03s
zhè dé hē duō mǎn zú a lǎo shuǎng le wǒ dǔ ziUống thế thì sướng phải biết Sướng lắm, bụng tao

我肚子里全都是汽水 上一边去吧
HSK 4
0:03s
wǒ dǔ zi lǐ quán dōu shì qì shuǐ shàng yī biān qù baBụng tao toàn nước ngọt không thôi Thôi đi chỗ khác đi

人家都不信 说我搁那瞎扯
HSK 7
0:03s
rén jiā dōu bù xìn shuō wǒ gē nà xiā chěChẳng ai tin, bảo tao bịa chuyện

我最喜欢坐前排看 看得老爽了
HSK 7
0:03s
wǒ zuì xǐ huān zuò qián pái kàn kàn dé lǎo shuǎng leTao thích ngồi hàng đầu xem nhất Xem sướng lắm

这大屏幕看电影不得老得劲儿了
HSK 6
0:03s
zhè dà píng mù kàn diàn yǐng bù dé lǎo dé jìn ér leXem phim màn hình to thế này thì phải biết

着火了 着火了 快走 快走 着火了 快走
HSK 4
0:03s
zháo huǒ le zháo huǒ le kuài zǒu kuài zǒu zháo huǒ le kuài zǒuCháy rồi Cháy rồi Chạy mau, chạy mau Cháy rồi, chạy mau

你俩确定不要帮忙吗 这么老大烟呢
HSK 5
0:03s
nǐ liǎ què dìng bú yào bāng máng ma zhè me lǎo dà yān neHai đứa mày chắc không giúp à Khói mù mịt thế này

臭男人太讨厌了
HSK 5
0:03s
chòu nán rén tài tǎo yàn leMấy thằng đàn ông thật chán