Cách dùng "你咋站在她那边呢" (nǐ zǎ zhàn zài tā nà biān ne) trong hội thoại tiếng Trung

zhànzàibiānne

Sao mày lại đứng về phía bà ấy vậy

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
25:39
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1嫁个人就没尊严 我看你思想有问题jià gè rén jiù méi zūn yán wǒ kàn nǐ sī xiǎng yǒu wèn tíLấy chồng là mất thể diện à Tao thấy suy nghĩ của mày có vấn đề rồi
2你咋站在她那边呢nǐ zǎ zhàn zài tā nà biān neSao mày lại đứng về phía bà ấy vậy
3是你被保护太好了 你家全是你妈一个人在扛shì nǐ bèi bǎo hù tài hǎo le nǐ jiā quán shì nǐ mā yí gè rén zài kángLà vì mày được bảo bọc quá kỹ đó thôi Nhà mày mọi thứ một mình mẹ mày gánh hết

More Clips From Episode

Total 169 clips (Page 4 of 9)
你弟那病是故意犯的吗
HSK 6
0:03s
nǐ dì nà bìng shì gù yì fàn de maEm mày cố tình bị bệnh à?

那我们是故意让你考砸的吗
HSK 7
0:03s
nà wǒ men shì gù yì ràng nǐ kǎo zá de maHay tao cố tình để mày thi trượt?

一家人出事儿 就得一起担着呀
HSK 7
0:03s
yī jiā rén chū shì ér jiù dé yì qǐ dān zhe yaCả nhà có chuyện thì phải cùng nhau gánh chứ.

一家人能担待不
HSK 1
0:03s
yī jiā rén néng dān dài bùCả nhà thông cảm cho nhau được không?

这天天背着 走哪儿 带哪儿
HSK 3
0:03s
zhè tiān tiān bèi zhe zǒu nǎ ér dài nǎ érNgày nào cũng mang theo Đi đâu Cũng mang theo đó

就不用在客厅睡沙发了
HSK 4
0:03s
jiù bù yòng zài kè tīng shuì shā fā leKhông phải ngủ ghế sofa ngoài phòng khách nữa

你就不知道说点啥
HSK 2
0:03s
nǐ jiù bù zhī dào shuō diǎn sháCon không biết nói gì à

嗯 是最无力的回答
HSK 7
0:03s
ń shì zuì wú lì de huí dá"Ừ" là câu trả lời bất lực nhất

快帮妈把桌子搬一搬 搬到这儿
HSK 3
0:03s
kuài bāng mā bǎ zhuō zi bān yī bān bān dào zhè érRa giúp mẹ khiêng cái bàn đi Khiêng vào đây

一会儿你就坐到你的老窝里
HSK 7
0:03s
yī huì er nǐ jiù zuò dào nǐ de lǎo wō lǐLát nữa con ngồi vào chỗ quen của con

谁让你们坐的 你们先起来 起来 起来
HSK 3
0:03s
shuí ràng nǐ men zuò de nǐ men xiān qǐ lái qǐ lái qǐ láiAi cho các con ngồi đó? Các con đứng lên trước đi. Đứng lên, đứng lên.

主人位还没到呢 你们先坐下了
HSK 5
0:03s
zhǔ rén wèi hái méi dào ne nǐ men xiān zuò xià leNgười ngồi ghế chính còn chưa đến. Các con đã ngồi xuống rồi.

行 行 行 这点事儿至于吗
HSK 6
0:03s
xíng xíng xíng zhè diǎn shì ér zhì yú maĐược, được, được. Có chút chuyện mà đến mức đó sao?

你信我 这项目最少挣个千八百万的
HSK 5
0:03s
nǐ xìn wǒ zhè xiàng mù zuì shǎo zhēng gè qiān bā bǎi wàn deCậu cứ tin tôi. Dự án này ít nhất kiếm chục triệu tệ.

改天上你家喝酒去 挂了啊
HSK 5
0:03s
gǎi tiān shàng nǐ jiā hē jiǔ qù guà le aHôm nào đến nhà cậu uống rượu nhé. Cúp máy đây.

饿死鬼脱胎呀 你们就不能等一会儿
HSK 7
0:03s
è sǐ guǐ tuō tāi ya nǐ men jiù bù néng děng yī huì erĐúng là đói như ma đói ấy Các anh không thể chờ một chút sao

真的是 你们俩真是气死我了
HSK 7
0:03s
zhēn de shì nǐ men liǎ zhēn shì qì sǐ wǒ leThật sự là... Hai người làm tôi tức chết đi được

这都 吃成这样了 提啥呀
HSK 6
0:03s
zhè dōu chī chéng zhè yàng le tí shá yaĂn đến thế này rồi còn Nói gì nữa

整这形式主义 那我提一个啊 别吃了 都放下
HSK 4
0:03s
zhěng zhè xíng shì zhǔ yì nà wǒ tí yí gè a bié chī le dōu fàng xiàLàm cái trò hình thức này Vậy thì để tôi nói vài lời nhé Thôi ăn đi, đặt xuống hết

我跟你妈呢 领证了
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ mā ne lǐng zhèng leCòn tôi với mẹ anh Đã đăng ký kết hôn rồi