Cách dùng "我就说你肯定能考上" (wǒ jiù shuō nǐ kěn dìng néng kǎo shàng) trong hội thoại tiếng Trung
我就说你肯定能考上
Tao đã nói mày nhất định đậu mà
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
19:45
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 任小名 你考上了 你考上育才了 | rèn xiǎo míng nǐ kǎo shàng le nǐ kǎo shàng yù cái le | Nhậm Tiểu Danh Mày đậu rồi Mày đậu trường Dục Tài rồi |
| 2▶ | 我就说你肯定能考上 | wǒ jiù shuō nǐ kěn dìng néng kǎo shàng | Tao đã nói mày nhất định đậu mà |
| 3 | 不可能啊 有啥不可能的 红纸黑字写得清清楚楚的 | bù kě néng a yǒu shá bù kě néng de hóng zhǐ hēi zì xiě dé qīng qīng chǔ chǔ de | Không thể nào Có gì là không thể đâu Giấy trắng mực đen rõ ràng mà |
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s
yī jiā rén chū shì ér jiù dé yì qǐ dān zhe yaCả nhà có chuyện thì phải cùng nhau gánh chứ.

HSK 3
0:03s
zhè tiān tiān bèi zhe zǒu nǎ ér dài nǎ érNgày nào cũng mang theo Đi đâu Cũng mang theo đó

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
kuài bāng mā bǎ zhuō zi bān yī bān bān dào zhè érRa giúp mẹ khiêng cái bàn đi Khiêng vào đây

HSK 3
0:03s
shuí ràng nǐ men zuò de nǐ men xiān qǐ lái qǐ lái qǐ láiAi cho các con ngồi đó? Các con đứng lên trước đi. Đứng lên, đứng lên.

HSK 5
0:03s
zhǔ rén wèi hái méi dào ne nǐ men xiān zuò xià leNgười ngồi ghế chính còn chưa đến. Các con đã ngồi xuống rồi.

HSK 6
0:03s
xíng xíng xíng zhè diǎn shì ér zhì yú maĐược, được, được. Có chút chuyện mà đến mức đó sao?

HSK 5
0:03s
nǐ xìn wǒ zhè xiàng mù zuì shǎo zhēng gè qiān bā bǎi wàn deCậu cứ tin tôi. Dự án này ít nhất kiếm chục triệu tệ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
è sǐ guǐ tuō tāi ya nǐ men jiù bù néng děng yī huì erĐúng là đói như ma đói ấy Các anh không thể chờ một chút sao

HSK 7
0:03s
zhēn de shì nǐ men liǎ zhēn shì qì sǐ wǒ leThật sự là... Hai người làm tôi tức chết đi được

HSK 4
0:03s
zhěng zhè xíng shì zhǔ yì nà wǒ tí yí gè a bié chī le dōu fàng xiàLàm cái trò hình thức này Vậy thì để tôi nói vài lời nhé Thôi ăn đi, đặt xuống hết







