Cách dùng "真香 你家这儿" (zhēn xiāng nǐ jiā zhè ér) trong hội thoại tiếng Trung

zhēnxiāng jiāzhèér

Thơm quá! Ở chỗ nhà bạn

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
4:52
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你就是生得太好了 你什么都不懂nǐ jiù shì shēng dé tài hǎo le nǐ shén me dōu bù dǒngMày chỉ là sinh ra quá sướng thôi. Mày chẳng hiểu gì cả.
2真香 你家这儿zhēn xiāng nǐ jiā zhè érThơm quá! Ở chỗ nhà bạn
3吃的这么多呢chī de zhè me duō necó nhiều đồ ăn thế này à.

More Clips From Episode

Total 169 clips (Page 7 of 9)
那天早上 我们像做贼一样 准备上车
HSK 3
0:03s
nà tiān zǎo shàng wǒ men xiàng zuò zéi yī yàng zhǔn bèi shàng chēSáng hôm đó Chúng tôi lén lút như kẻ trộm Chuẩn bị lên xe

我一点也不想上那辆车
HSK 3
0:03s
wǒ yì diǎn yě bù xiǎng shàng nà liàng chēTôi chẳng muốn bước lên chiếc xe đó chút nào

你俩得好好谢谢孙叔叔
HSK 4
0:03s
nǐ liǎ dé hǎo hǎo xiè xiè sūn shū shūHai đứa phải cảm ơn Chú Tôn cho đàng hoàng

这以后啊 就是自己的家 都随意点啊
HSK 5
0:03s
zhè yǐ hòu a jiù shì zì jǐ de jiā dōu suí yì diǎn aTừ nay đây là nhà mình rồi Cứ tự nhiên nhé

知道为什么 不让你们把旧家那些破烂 拿来了吗
HSK 3
0:03s
zhī dào wèi shén me bù ràng nǐ men bǎ jiù jiā nà xiē pò làn ná lái le maBiết tại sao không Tao không cho mang mấy thứ đồ cũ nát từ nhà cũ sang không?

你说啥没有啊 真舒服
HSK 2
0:03s
nǐ shuō shá méi yǒu a zhēn shū fúMày nói gì vậy Thoải mái thật

这把地踩脏了 以后都是你妈拖地 快 快 快
HSK 6
0:03s
zhè bǎ dì cǎi zāng le yǐ hòu dōu shì nǐ mā tuō dì kuài kuài kuàiDẫm bẩn sàn hết rồi đấy Sau này mẹ mày lại phải lau sàn Nhanh lên, nhanh lên

这不让从旧家 拿这些东西吧 你的 还没少拿
HSK 3
0:03s
zhè bù ràng cóng jiù jiā ná zhè xiē dōng xī ba nǐ de hái méi shǎo náĐây là đồ từ nhà cũ mang sang đó. Của em đấy, lấy cũng không ít đâu.

都全的 你说你 咱这是大三居
HSK 4
0:03s
dōu quán de nǐ shuō nǐ zán zhè shì dà sān jūĐủ hết cả. Thật mà, nhà mình là căn ba phòng ngủ rộng rãi đấy.

光都进来了 你要非说这屋里缺点啥 还真有
HSK 7
0:03s
guāng dōu jìn lái le nǐ yào fēi shuō zhè wū lǐ quē diǎn shá hái zhēn yǒuánh sáng tràn vào hết. Nếu bảo căn phòng này còn thiếu gì, thì thật ra có đấy.

把咱那进口音箱开开 给俩孩子震一下
HSK 7
0:03s
bǎ zán nà jìn kǒu yīn xiāng kāi kāi gěi liǎ hái zi zhèn yī xiàbật cái loa nhập khẩu của mình lên đi. Cho hai đứa nhỏ nghe thử.

好嘞 我看看我的营地
HSK 1
0:03s
hǎo lei wǒ kàn kàn wǒ de yíng dìĐược rồi! Để tôi xem khu vực của tôi nào.

洗碗还用机
HSK 3
0:03s
xǐ wǎn hái yòng jīRửa bát mà cũng cần máy à?

当然得有了 姐 咱以后不用去卡拉OK了
HSK 3
0:03s
dāng rán dé yǒu le jiě zán yǐ hòu bù yòng qù kǎ lā OK leTất nhiên phải có chứ, chị. Sau này mình không cần đi karaoke nữa.

费水 费电要它干啥呀 咱在家就能唱 艳儿
HSK 5
0:03s
fèi shuǐ fèi diàn yào tā gàn shá ya zán zài jiā jiù néng chàng yàn érTốn nước tốn điện, mua làm gì? Ở nhà hát được rồi, Yến ơi.

你这纤纤小手 这是你家吗 张口就来 你自己呢
HSK 2
0:03s
nǐ zhè xiān xiān xiǎo shǒu zhè shì nǐ jiā ma zhāng kǒu jiù lái nǐ zì jǐ neĐôi tay thon thả của em đây, đây có phải nhà em đâu? Nói thì dễ, còn bản thân chị thì sao?

今天晚上我包饺子 大家都留好肚子啊
HSK 4
0:03s
jīn tiān wǎn shàng wǒ bāo jiǎo zi dà jiā dōu liú hǎo dǔ zi aTối nay chị gói sủi cảo nhé, mọi người để bụng đói đấy nhé.

但是你看过之后呢 一定要放回原处
HSK 4
0:03s
dàn shì nǐ kàn guò zhī hòu ne yí dìng yào fàng huí yuán chùNhưng đọc xong thì Nhớ đặt lại chỗ cũ nhé

然后没准啊 圆圆哪天会回来过周末
HSK 3
0:03s
rán hòu méi zhǔn a yuán yuán nǎ tiān huì huí lái guò zhōu mòBiết đâu đấy Viên Viên hôm nào đó sẽ về cuối tuần

她看见自己房间被占了 你说她心里肯定不高兴
HSK 5
0:03s
tā kàn jiàn zì jǐ fáng jiān bèi zhàn le nǐ shuō tā xīn lǐ kěn dìng bù gāo xìngThấy phòng mình bị chiếm mất Chắc chắn trong lòng cô bé không vui đâu