Cách dùng "和我一模一样" (hé wǒ yī mú yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
和我一模一样
hé wǒ yī mú yī yàng
còn giống hệt với ta?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
15:26
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而且 | ér qiě | Vả lại |
| 2▶ | 和我一模一样 | hé wǒ yī mú yī yàng | còn giống hệt với ta? |
| 3 | 我懂了 | wǒ dǒng le | Ta hiểu rồi. |
More Clips From Episode
Total 29 clips (Page 2 of 2)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ fēi bī zhe wǒ dà bàn yè de bèi zhe tā qù zhǎo dà fūmà nàng cứ ép ta nửa đêm phải cõng nó đi tìm đại phu,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yǒu le tān niàn rén jiù róng yì fàn shǎSinh lòng ham muốn, con người sẽ dễ làm chuyện ngu ngốc.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s