Cách dùng "却还是不愿意相信" (què hái shì bù yuàn yì xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
却还是不愿意相信
ta vẫn không chịu tin,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:40
jí即
biàn便
zhī知
dào道
tā她
duì对
wǒ我
yǒu有
suǒ所
yǐn隐
mán瞒
“Cho dù biết tỷ ấy có chuyện giấu ta,”
LINE 0215:44
PLAYING SCENEquè却
hái还
shì是
bù不
yuàn愿
yì意
xiāng相
xìn信
“ta vẫn không chịu tin,”
LINE 0315:48
bù不
yuàn愿
yì意
shī失
qù去
“không muốn mất đi tỷ ấy.”
Show Information