Cách dùng "不播了 不播了 我上哪去 这几万人等着呢" (bù bō le bù bō le wǒ shàng nǎ qù zhè jǐ wàn rén děng zhe ne) trong hội thoại tiếng Trung
不播了 不播了 我上哪去 这几万人等着呢
Không phát nữa, không phát nữa Tôi biết đi đâu bây giờ? Mấy vạn người này đang đợi đấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:18
wǒ bù zhī dào nǐ yì zhí shì zhè yàng zhí bō de gǎn jǐn bǎ yī fú huàn le
我不知道你一直是这样直播的 赶紧把衣服换了
“Tôi không biết em suốt ngày livestream như thế này Mau thay quần áo đi”
LINE 0216:21
PLAYING SCENEbù bō le bù bō le wǒ shàng nǎ qù zhè jǐ wàn rén děng zhe ne
不播了 不播了 我上哪去 这几万人等着呢
“Không phát nữa, không phát nữa Tôi biết đi đâu bây giờ? Mấy vạn người này đang đợi đấy”
LINE 0316:23
bù néng gěi rén gē le ya bú shì nà nǐ yě bù néng bō zhè ge pǐn a
不能给人鸽了呀 不是 那你也不能播这个品啊
“Không thể thả chim bồ câu với họ được Không phải, nhưng em cũng không thể phát món hàng này chứ”
Show Information