Cách dùng "不能给人鸽了呀 不是 那你也不能播这个品啊" (bù néng gěi rén gē le ya bú shì nà nǐ yě bù néng bō zhè ge pǐn a) trong hội thoại tiếng Trung

nénggěirénleya shì néngzhègepǐna

Không thể thả chim bồ câu với họ được Không phải, nhưng em cũng không thể phát món hàng này chứ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:21
bù bō le bù bō le wǒ shàng nǎ qù zhè jǐ wàn rén děng zhe ne

不播了 不播了 我上哪去 这几万人等着呢

Không phát nữa, không phát nữa Tôi biết đi đâu bây giờ? Mấy vạn người này đang đợi đấy

LINE 0216:23
PLAYING SCENE
bù néng gěi rén gē le ya bú shì nà nǐ yě bù néng bō zhè ge pǐn a

不能给人鸽了呀 不是 那你也不能播这个品啊

Không thể thả chim bồ câu với họ được Không phải, nhưng em cũng không thể phát món hàng này chứ

LINE 0316:27
zhè bù mǎ fú jiē de ma zhè zhì liàng lǎo cì le wǒ yě méi bàn fǎ a

这不马福接的吗 这质量老次了 我也没办法啊

Đây không phải Mã Phúc nhận sao? Chất lượng nó tệ lắm Tôi cũng đâu có cách nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp16:23
TMDB ID278882