Cách dùng "赶紧给我下播 大家稍等啊 播着呢 快点" (gǎn jǐn gěi wǒ xià bō dà jiā shāo děng a bō zhe ne kuài diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧给我下播 大家稍等啊 播着呢 快点
Mau xuống sóng cho tôi Mọi người đợi chút nhé Đang phát sóng đây Nhanh lên
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:09
xià bō dàn shì gǎn jǐn bǎ yī fú huàn le yí gè péi zǒng bō zhe ne
下播 但是 赶紧把衣服换了 一个 裴总 播着呢
“Xuống sóng Nhưng mà Mau thay quần áo đi Một Bùi Tổng, đang phát sóng đây”
LINE 0216:12
PLAYING SCENEgǎn jǐn gěi wǒ xià bō dà jiā shāo děng a bō zhe ne kuài diǎn
赶紧给我下播 大家稍等啊 播着呢 快点
“Mau xuống sóng cho tôi Mọi người đợi chút nhé Đang phát sóng đây Nhanh lên”
LINE 0316:16
bú shì nǐ gàn shá ya duì bù qǐ mǎ yáng
不是 你干啥呀 对不起 马洋
“Không phải, em làm gì thế? Xin lỗi, Mã Dương”
Show Information