Cách dùng "捞总 这不是钱的事 你不要觉得钱" (lāo zǒng zhè bú shì qián de shì nǐ bú yào jué de qián) trong hội thoại tiếng Trung
捞总 这不是钱的事 你不要觉得钱
Sếp Lao Đây không phải chuyện tiền Anh đừng nghĩ tiền
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:15
hé合
tóng同
zhè这
ge个
shù数
“Hợp đồng số này”
LINE 0212:18
PLAYING SCENElāo zǒng zhè bú shì qián de shì nǐ bú yào jué de qián
捞总 这不是钱的事 你不要觉得钱
“Sếp Lao Đây không phải chuyện tiền Anh đừng nghĩ tiền”
LINE 0312:21
kě可
yǐ以
mǎi买
tōng通
suǒ所
yǒu有
rén人
“có thể mua chuộc tất cả”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 1 of 12)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
lāo zǒng jiǔ yǎng jiǔ yǎng zhè wèi shì wǒ men xì de biān jùSếp Lao, ngưỡng mộ đã lâu, đã lâu. Vị này là biên kịch của phim chúng tôi,

HSK 4
0:03s
hé fēi huáng yǐng shì de fù zé rén huáng sī bóvà là người phụ trách Phi Hoàng Ảnh Thị, Hoàng Tư Bác.

HSK 3
0:03s
mǎ zǒng nǐ hē diǎn shuǐ huǎn huǎn bù bù bù yòngTổng Mã. Anh uống chút nước cho đỡ. Không không, không cần đâu.

HSK 5
0:03s
bì jìng nǐ jīn tiān yǒu diǎn You know( nǐ míng bái de )Bởi vì hôm nay anh có chút... Anh hiểu mà.

HSK 5
0:03s
píng shén me yòng wǒ de huà zhuāng shī a xiǎo xīnSao lại dùng chuyên viên trang điểm của tôi chứ? Cẩn thận.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ de fā zhì piān ruǎn suǒ yǐ duō pēn xiē fà jiāoVì tóc tôi khá mềm, nên xịt keo nhiều một chút.

HSK 7
0:03s
wǒ men rì pàn yè pàn zhōng yú bǎ nín pàn lái leChúng tôi ngày đêm mong chờ, cuối cùng cũng đón được ngài tới.

HSK 1
0:03s
nín bù zhī dào wǒ men yǒu duō xiǎng nín nǎNgài không biết chúng tôi nhớ ngài đến thế nào đâu.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì zhè bā shí sān gè pǐn pái dōu zhí rù dào wǒ men de jù lǐ maKhông phải, 83 nhãn hàng này đều cấy hết vào phim của ta sao?

HSK 6
0:03s
wǒ xiāng xìn yí dìng shì yí gè jiān nán de guò chéngTôi tin chắc sẽ là quá trình gian nan

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhè cí zěn me huí shì zěn me le nǐ zhè cí zěn me huí shìLời thoại của anh thế nào đây? Sao cơ? Lời thoại của anh thế nào đây?

HSK 7
0:03s
bié rén ràng nǐ zěn me gǎi nǐ zěn me gǎi nà nǐ dāng shén me biān jùNgười khác bảo sửa sao anh sửa vậy Vậy anh làm biên kịch làm gì?

HSK 7
0:03s
shì a biān jù lǎo shī nǐ jiù bù néng yǒu diǎn zì jǐ de yì shù jiān chí maĐúng vậy, thầy biên kịch Thầy không thể có chút kiên trì nghệ thuật của mình sao?

HSK 3
0:03s
nǐ zhè yàng bù xíng duì a nǐ zhè yàng bù xíngAnh thế này không được Đúng vậy Anh thế này không được