Cách dùng "难怪你之前让我让着点司马福" (nán guài nǐ zhī qián ràng wǒ ràng zhe diǎn sī mǎ fú) trong hội thoại tiếng Trung

nánguàizhīqiánràngràngzhediǎn

Thảo nào trước đây anh bảo tôi nhường Tư Mã Phúc một chút

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:09
hǎo
a

Xin lỗi nhé

LINE 0230:11
PLAYING SCENE
nán
guài
zhī
qián
ràng
ràng
zhe
diǎn

Thảo nào trước đây anh bảo tôi nhường Tư Mã Phúc một chút

LINE 0330:14
nà zhè gē liǎ shén me shí hòu zǒu a nǐ zěn me rèn shí zhè me yī jiā zǐ rén ne

那这哥俩什么时候走啊 你怎么认识这么一家子人呢

Thế hai anh em này khi nào mới đi Sao anh lại quen cả một nhà người như thế này

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp30:11
TMDB ID278882