Cách dùng "Such a coincidence(如此巧合)" (Such a coincidence( rú cǐ qiǎo hé )) trong hội thoại tiếng Trung
Such a coincidence(如此巧合)
Trùng hợp thật đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:10
gòng jiàn IP( zhī shí chǎn quán ) shēng tài liàn
共建IP(知识产权)生态链
“Cùng xây dựng chuỗi sinh thái IP.”
LINE 0225:24
PLAYING SCENESuch a coincidence( rú cǐ qiǎo hé )
Such a coincidence(如此巧合)
“Trùng hợp thật đấy.”
LINE 0325:25
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐ
没想到出国前最后一单 还能叫到你
“Không ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.”
Show Information