Cách dùng "我不知道你一直是这样直播的 赶紧把衣服换了" (wǒ bù zhī dào nǐ yì zhí shì zhè yàng zhí bō de gǎn jǐn bǎ yī fú huàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我不知道你一直是这样直播的 赶紧把衣服换了
Tôi không biết em suốt ngày livestream như thế này Mau thay quần áo đi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:16
bú shì nǐ gàn shá ya duì bù qǐ mǎ yáng
不是 你干啥呀 对不起 马洋
“Không phải, em làm gì thế? Xin lỗi, Mã Dương”
LINE 0216:18
PLAYING SCENEwǒ bù zhī dào nǐ yì zhí shì zhè yàng zhí bō de gǎn jǐn bǎ yī fú huàn le
我不知道你一直是这样直播的 赶紧把衣服换了
“Tôi không biết em suốt ngày livestream như thế này Mau thay quần áo đi”
LINE 0316:21
bù bō le bù bō le wǒ shàng nǎ qù zhè jǐ wàn rén děng zhe ne
不播了 不播了 我上哪去 这几万人等着呢
“Không phát nữa, không phát nữa Tôi biết đi đâu bây giờ? Mấy vạn người này đang đợi đấy”
Show Information