Cách dùng "我跟你说啊 我跟司马先生的合同里 没有这一条" (wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáo) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshuōa gēnxiānshēngdetóng méiyǒuzhètiáo

Tôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:50
dāng
dāo
shí
ne

cho con trai ông ấy vậy?

LINE 0227:52
PLAYING SCENE
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáo

我跟你说啊 我跟司马先生的合同里 没有这一条

Tôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

LINE 0327:55
gǎn
jǐn
lián
lián

Anh mau liên lạc với ông ấy đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp27:52
TMDB ID278882