Cách dùng "我们还要支付 腾达跟他们战略合作协议的 违约金" (wǒ men hái yào zhī fù téng dá gēn tā men zhàn lüè hé zuò xié yì de wéi yuē jīn) trong hội thoại tiếng Trung

menháiyàozhī ténggēnmenzhànlüèzuòxiéde wéiyuējīn

Chúng tôi còn phải trả tiền phạt hợp đồng hợp tác chiến lược giữa Tengda và họ

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:21
wǒ men yào zhī fù mǎ yǐ zhí bō gēn tā men hé zuò xié yì de suǒ yǒu wéi yuē jīn

我们要支付马尾直播 跟他们合作协议的所有违约金

Chúng tôi phải trả tiền phạt cho toàn bộ hợp đồng hợp tác với Ma Vĩ Live

LINE 0222:25
PLAYING SCENE
wǒ men hái yào zhī fù téng dá gēn tā men zhàn lüè hé zuò xié yì de wéi yuē jīn

我们还要支付 腾达跟他们战略合作协议的 违约金

Chúng tôi còn phải trả tiền phạt hợp đồng hợp tác chiến lược giữa Tengda và họ

LINE 0322:29
men
hái
yào
men

Họ còn kiện chúng tôi nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp22:25
TMDB ID278882