Cách dùng "这不就是摆明了 要跟咱们对着干吗" (zhè bù jiù shì bǎi míng liǎo yào gēn zán men duì zhe gàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不就是摆明了 要跟咱们对着干吗
Đây chẳng phải là công khai chống lại chúng ta sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:14
péi qiān zhè shì shén me yì si a shàng bān shí jiān yí gè rén dōu méi yǒu
裴谦这是什么意思啊 上班时间一个人都没有
“Bùi Khiêm đây là ý gì vậy? Giờ làm mà một người cũng không có.”
LINE 0236:18
PLAYING SCENEzhè bù jiù shì bǎi míng liǎo yào gēn zán men duì zhe gàn ma
这不就是摆明了 要跟咱们对着干吗
“Đây chẳng phải là công khai chống lại chúng ta sao?”
LINE 0336:20
shì是
dé得
zhěng整
zhì治
yī一
xià下
zhè这
gǔ股
bù不
zhèng正
zhī之
fēng风
le了
“Phải chỉnh đốn cái tác phong không đúng đắn này thôi.”
Show Information